[THÔNG BÁO]: Từ ngày 12/12/2025 tên miền powerenglishcenter.vn sẽ được chuyển đổi sang powerenglish.edu.vn

20 từ vựng tiếng Anh dùng trong ngành Marketing – phần 3

*Vietnamese only

Nội dung bài viết

Bài viết dưới đây gửi đến bạn 20 từ vựng tiếng Anh ngành marketing mà Power English đã tổng hợp được. Cùng tham khảo nhé!

Từ VựngTừ loạiPhiên âm
(chuẩn US)
Dịch NghĩaVí dụ
Multichanneladjective/ˈmʌltitʃænl/Đa kênhA multichannel strategy blends the customer experience and gives them a choice to engage on the channel they prefer. It’s flexible but expects brands to behave in the confines of the channel.

=> Chiến lược đa kênh kết hợp trải nghiệm của khách hàng và mang đến cho họ lựa chọn tương tác trên kênh họ thích. Nó linh hoạt nhưng các thương hiệu cần hoạt động trong giới hạn của kênh.

Omnichanneladjective/ˌɑːm.nɪˈtʃæn.əl/Omnichannel marketing provides a seamless customer experience across all channels.

=> Tiếp thị đa kênh cung cấp trải nghiệm khách hàng liền mạch trên tất cả các kênh.

Positioningnoun/pəˈzɪʃənɪŋ/Định vịBrand positioning helps differentiate from competitors in the market.

=> Định vị thương hiệu giúp tạo sự khác biệt với các đối thủ trên thị trường.

Referralnoun/rɪˈfɜːrəl/Giới thiệuThe referral program incentivizes customers to introduce friends to the service.

=> Chương trình giới thiệu khuyến khích khách hàng giới thiệu bạn bè sử dụng dịch vụ.

Sponsorshipnoun/ˈspɑːnsərʃɪp/Tài trợThe event sponsorship increased their visibility among potential clients.

=> Việc tài trợ sự kiện đã tăng khả năng hiển thị của họ với các khách hàng tiềm năng.

Testimonialnoun/ˌtestɪˈməʊniəl/Lời chứng thựcAdding testimonials to the website helped build trust with prospective customers.

=> Việc thêm lời chứng thực vào trang web đã giúp tạo dựng niềm tin với khách hàng tiềm năng.

Upsellingnoun/ˈʌpselɪŋ/Bán gia tăngUpselling higher-end products increased the average order value.

=> Việc bán gia tăng các sản phẩm cao cấp hơn đã làm tăng giá trị trung bình đơn hàng.

Warrantynoun/ˈwɔːrənti/Bảo hànhOffering a longer warranty period became a part of their value proposition.

=> Cung cấp thời gian bảo hành dài hơn đã trở thành một phần trong đề xuất giá trị của họ.

Yield Managementnoun/jiːld ˈmænɪdʒmənt/Quản trị tối ưu doanh thuYield management strategies helped optimize pricing for maximum revenue.

=> Chiến lược quản trị tối ưu doanh thu đã giúp tối ưu hóa việc định giá để đạt được doanh thu tối đa.

Centralized marketingnoun/ˈsentrəlaɪzd ˈmɑːrkɪtɪŋ/Tiếp thị tập trungCentralized marketing strategies focus on a narrow target audience for better results.

=> Chiến lược tiếp thị tập trung tập trung vào đối tượng mục tiêu hẹp để có kết quả tốt hơn.

Affiliate marketingnoun/əˌfɪliət ˈmɑːrkɪtɪŋ/Tiếp thị liên kếtThey boosted their sales through affiliate marketing strategies.

=> Họ đã tăng doanh số bán hàng thông qua các chiến lược tiếp thị liên kết.

Content creationnoun/ˈkɑːntent kriˈeɪʃn/Sáng tạo nội dungContent creation is a key component of their digital marketing plan.

=> Sáng tạo nội dung là một thành phần quan trọng trong kế hoạch tiếp thị kỹ thuật số của họ.

Engagement ratenoun/ɪnˈɡeɪdʒmənt reɪt/Tỷ lệ tương tácTheir latest post saw an increase in engagement rate by 30%.

=> Bài đăng mới nhất của họ cho thấy tỷ lệ tương tác tăng 30%.

Franchisenoun/ˈfræntʃaɪz/Nhượng quyềnThey expanded their brand through a successful franchise model.

=> Họ thành công mở rộng thương hiệu của mình thông qua mô hình nhượng quyền.

Geo targetingadjective/dʒiːəʊ ˈtɑːrɡɪtɪŋ/Thuộc tính vị trí của khách hàngGeo targeting ads helped them reach audiences in specific locations.

=> Quảng cáo dựa vào thuộc tính vị trí của khách hàng đã giúp họ tiếp cận nhiều đối tượng ở các vị trí cụ thể.

Hyperlocal marketingnoun/ˌhaɪpərˈləʊkl ˈmɑːrkɪtɪŋ/Tiếp thị theo khu vựcHyperlocal marketing strategies target customers within a very specific area.

=> Chiến lược tiếp thị theo khu vực nhắm vào mục tiêu khách hàng trong một khu vực rất cụ thể.

Influencer marketingnoun/ˈɪnfluənsər ˈmɑːrkɪtɪŋ/Tiếp thị với người có ảnh hưởngInfluencer marketing has become a crucial part of their promotional efforts.

=> Tiếp thị với người có ảnh hưởng đã trở thành một phần quan trọng trong nỗ lực quảng cáo của họ.

Mobile marketingnoun/ˈməʊbl ˈmɑːrkɪtɪŋ/Tiếp thị di độngMobile marketing strategies focus on reaching customers on their smartphones.

=> Chiến lược tiếp thị di động tập trung vào việc tiếp cận khách hàng trên điện thoại thông minh của họ.

Native advertisingnoun/ˈneɪtɪv ˈædvərtaɪzɪŋ/Quảng cáo tự nhiênNative advertising blends in with the site’s content, making it less intrusive.

=> Quảng cáo tự nhiên hòa hợp với nội dung của trang web, giúp nó ít xâm phạm hơn.

Organic reachnoun/ɔːrˈɡænɪk riːtʃ/Tiếp cận tự nhiênThey focused on increasing their organic reach by optimizing content for SEO.

=> Họ tập trung vào việc tăng phạm vi tiếp cận tự nhiên bằng cách tối ưu hóa nội dung cho SEO.

Xem thêm:

Power English

Bạn cần giải đáp thắc mắc? Hãy liên hệ ngay Power English qua Zalo OA!

Miễn phí kiểm tra trình độ tiếng Anh 1-1

30 phút trò chuyện cùng chuyên gia giúp bạn hiểu rõ năng lực và có kế hoạch học hiệu quả.

PEC - Open Doors - Blue

TIÊN PHONG PHƯƠNG PHÁP HỌC TIẾNG ANH ONLINE 1 KÈM 1

Chào mừng bạn đến với Power English - Học tiếng Anh hiệu quả hơn!Hãy để lại thông tin, các tư vấn viên sẽ liên hệ trong 24h

Cảm ơn bạn đã ứng tuyển
Bộ phận Nhân sự đã nhận được hồ sơ từ bạn.

PEC - Open Doors - Blue

TIÊN PHONG PHƯƠNG PHÁP HỌC TIẾNG ANH ONLINE 1 KÈM 1

CHÍNH SÁCH THANH TOÁN TRẢ GÓP LÃI SUẤT 0% TỪ 01/04/2025

Hạn mức lên đến 80% học phí