20 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thương mại – phần 1

Mục lục

Tiếng Anh thương mại thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và giao dịch thương mại. Cùng Power English khám phá bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thương mại nhé!

Từ vựngTừ loạiPhiên âm (US)Nghĩa
accessorynoun/əkˈsesəri/phụ tùng, phụ kiện
advertiseverb/ˈædvərtaɪz/quảng cáo
analyticaladjective/ˌænəˈlɪtɪkl/mang tính chất phân tích
applicationnoun/ˌæplɪˈkeɪʃn/ứng dụng
atmospherenoun/ˈætməsfɪr/bầu không khí
attachverb/əˈtætʃ/đính kèm
attendverb/əˈtend/tham dự
auctionnoun/ˈɔːkʃn/đấu giá
authenticadjective/ɔːˈθentɪk/chính hãng, xác thực
awardnoun/əˈwɔːrd/giải thưởng
badgenoun/bædʒ/phù hiệu, biểu tượng
campaignnoun/kæmˈpeɪn/chiến dịch
basicadjective/ˈbeɪsɪk/đơn giản, cơ bản
be made redundantphrase/bi meɪd rɪˈdʌndənt/bị sa thải vì công việc của bạn không còn tồn tại
behaviournoun/bɪˈheɪvjər/hành vi
benefitnoun/ˈbenɪfɪt/lợi ích
bonusnoun/ˈbəʊnəs/tiền thưởng
brainstormverb/ˈbreɪnstɔːrm/lên ý tưởng
browsernoun/ˈbraʊzər/trình duyệt
budgetnoun/ˈbʌdʒɪt/ngân sách

Chúc bạn học tập thật hiệu quả!

Power English

Bài viết liên quan

Lộ trình tiếng Anh 1–1 dành cho Lãnh đạo & Quản lý

Tham gia buổi tư vấn chuyên môn 1–1 cùng Power English

PEC - Open Doors - Blue

TIÊN PHONG PHƯƠNG PHÁP HỌC TIẾNG ANH ONLINE 1 KÈM 1

CHÍNH SÁCH THANH TOÁN TRẢ GÓP LÃI SUẤT 0% TỪ 01/04/2025

Hạn mức lên đến 80% học phí