
Thành lập từ năm 2014, Power English tiên phong trong việc cá nhân hóa chương trình học tiếng Anh với giáo trình, giảng viên và lịch học linh hoạt theo nhu cầu học viên. Phương pháp 1 kèm 1 thực chiến giúp hơn 400.000 học viên tiến bộ rõ rệt chỉ sau một khóa học. Sứ mệnh của chúng tôi là mở rộng cơ hội, giúp người Việt tự tin chinh phục thế giới và không ngừng tối ưu trải nghiệm học tập cho từng cá nhân.
Giáo trình: Mindset Foundation
Giáo viên: 100% Giáo viên Việt Nam
Thời lượng: 60 Giờ (90 phút X 40 buổi)
Đầu ra: IELTS 4.0 (tương đương cấp độ B1 theo khung tham chiếu CEFR)
Học phí: 30,800,000 vnđ
Giáo trình: Mindset for IELTS 1
Giáo viên: 100% Giáo viên Việt Nam
Thời lượng: 60 Giờ (90 phút X 40 buổi)
Đầu ra: IELTS 5.0 (tương đương cấp độ B1+ theo khung tham chiếu CEFR)
Học phí: 30,800,000 vnđ
Giáo trình: Mindset for IELTS 2
Giáo viên: 75% Giáo viên Việt Nam và 25% Giáo viên nước ngoài
Thời lượng: 90 Giờ (90 phút X 60 buổi)
Đầu ra: IELTS 6.0 (tương đương cấp độ B2 theo khung tham chiếu CEFR)
Học phí: 59,400,000 vnđ
Giáo trình: Mindset for IELTS 3
Giáo viên: 75% Giáo viên Việt Nam và 25% Giáo viên nước ngoài
Thời lượng: 90 Giờ (90 phút X 60 buổi)
Đầu ra: IELTS 6.5 (tương đương cấp độ B2+ theo khung tham chiếu CEFR)
Học phí: 59,400,000 vnđ
Giáo trình: Cambridge IELTS Practice Test
Giáo viên: 75% Giáo viên Việt Nam và 25% Giáo viên nước ngoài
Thời lượng: 30 Giờ (90 phút X 20 buổi)
Đầu ra: IELTS 7.0 trở lên (tương đương cấp độ C1 theo khung tham chiếu CEFR)
Học phí: 19,800,000 vnđ
KHÓA | GIÁO TRÌNH | GIÁO VIÊN | THỜI LƯỢNG | ĐẦU RA | CEFR | HỌC PHÍ (vnđ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
IELTS FOUNDATION |
Mindset Foundation |
100% GVVN |
80 Giờ (120 phút X 40 buổi) |
4.0 |
B1 |
12.000.000 |
IELTS 1 |
Mindset for IELTS 1 |
100% GVVN |
80 Giờ (120 phút X 40 buổi) |
5.0 |
B1+ |
12.000.000 |
IELTS 2 |
Mindset for IELTS 2 |
75% GVVN 25% GVNN |
120 Giờ (120 phút X 60 buổi) |
6.0 |
B2 |
23.100.000 |
IELTS 3 |
Mindset for IELTS 1 |
75% GVVN 25% GVNN |
120 Giờ (120 phút X 60 buổi) |
6.5 |
B2+ |
23.100.000 |
IELTS INTENSIVE |
Cambridge IELTS Practice Tests |
75% GVVN 25% GVNN |
40 Giờ (120 phút X 20 buổi) |
TỪ 7.0 trở lên |
C1 |
7.700.000 |
KHÓA | GIÁO TRÌNH | GIÁO VIÊN | THỜI LƯỢNG | ĐẦU RA | CEFR | HỌC PHÍ (vnđ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
IELTS FOUNDATION |
Mindset Foundation |
100% GVVN |
60 Giờ (90 phút X 40 buổi) |
4.0 |
B1 |
30,800,000 |
IELTS 1 |
Mindset for IELTS 1 |
100% GVVN |
60 Giờ (90 phút X 40 buổi) |
5.0 |
B1+ |
30,800,000 |
IELTS 2 |
Mindset for IELTS 2 |
75% GVVN 25% GVNN |
90 Giờ (90 phút X 60 buổi) |
6.0 |
B2 |
59,400,000 |
IELTS 3 |
Mindset for IELTS 1 |
75% GVVN 25% GVNN |
90 Giờ (90 phút X 60 buổi) |
6.5 |
B2+ |
59,400,000 |
IELTS INTENSIVE |
Cambridge IELTS Practice Tests |
75% GVVN 25% GVNN |
30 Giờ (90 phút X 20 buổi) |
TỪ 7.0 trở lên |
C1 |
19,800,000 |
KHÓA | GIÁO TRÌNH | GIÁO VIÊN | THỜI LƯỢNG | ĐẦU RA | CEFR | HỌC PHÍ (vnđ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
IELTS FOUNDATION |
Mindset Foundation |
100% GVVN |
80 Giờ (120 phút X 40 buổi) |
4.0 |
B1 |
12.000.000 |
IELTS 1 |
Mindset for IELTS 1 |
100% GVVN |
80 Giờ (120 phút X 40 buổi) |
5.0 |
B1+ |
12.000.000 |
IELTS 2 |
Mindset for IELTS 2 |
75% GVVN 25% GVNN |
120 Giờ (120 phút X 60 buổi) |
6.0 |
B2 |
23.100.000 |
IELTS 3 |
Mindset for IELTS 1 |
75% GVVN 25% GVNN |
120 Giờ (120 phút X 60 buổi) |
6.5 |
B2+ |
23.100.000 |
IELTS INTENSIVE |
Cambridge IELTS Practice Tests |
75% GVVN 25% GVNN |
40 Giờ (120 phút X 20 buổi) |
TỪ 7.0 trở lên |
C1 |
7.700.000 |
KHÓA | GIÁO TRÌNH | GIÁO VIÊN | THỜI LƯỢNG | ĐẦU RA | CEFR | HỌC PHÍ (vnđ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
IELTS FOUNDATION |
Mindset Foundation |
100% GVVN |
60 Giờ (90 phút X 40 buổi) |
4.0 |
B1 |
30,800,000 |
IELTS 1 |
Mindset for IELTS 1 |
100% GVVN |
60 Giờ (90 phút X 40 buổi) |
5.0 |
B1+ |
30,800,000 |
IELTS 2 |
Mindset for IELTS 2 |
75% GVVN 25% GVNN |
90 Giờ (90 phút X 60 buổi) |
6.0 |
B2 |
59,400,000 |
IELTS 3 |
Mindset for IELTS 1 |
75% GVVN 25% GVNN |
90 Giờ (90 phút X 60 buổi) |
6.5 |
B2+ |
59,400,000 |
IELTS INTENSIVE |
Cambridge IELTS Practice Tests |
75% GVVN 25% GVNN |
30 Giờ (90 phút X 20 buổi) |
TỪ 7.0 trở lên |
C1 |
19,800,000 |
SỐ LƯỢNG CÓ HẠN
















