10 cụm từ (collocation) thường dùng trong kinh doanh – phần 1

Mục lục

Bài viết sau Power English sẽ cung cấp cho bạn đọc thông tin về 10 cụm từ (collocation) dùng trong kinh doanh, một trong những chủ đề rất hay gặp trong nhiều kỳ thi lớn như IELTS hay TOEIC. Cùng tham khảo nhé!

Cụm từDịch nghĩaVí dụ
satisfy demandđáp ứng nhu cầu thị trườngThe factory ramped up production to satisfy demand for the newly released product because of selling more than anticipated.

=> Nhà máy tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường về sản phẩm mới ra mắt vì doanh số bán ra nhiều hơn dự kiến.

drum up businessđẩy mạnh kinh doanhTo drum up business, the restaurant started offering a discount to anyone who mentioned their new social media advertisement.

=> Để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, nhà hàng bắt đầu giảm giá cho bất kỳ ai đề cập đến quảng cáo mới trên mạng xã hội của họ.

make significant contributions tođóng góp to lớn cho …She continued to make significant contributions to the field of renewable energy through her research projects.

=> Cô ấy tiếp tục có những đóng góp to lớn cho lĩnh vực năng lượng tái tạo thông qua các dự án nghiên cứu của mình.

benefit a great deal fromcó lợi ích lớn từ …The community would benefit a great deal from the new health center, especially in areas lacking adequate medical facilities.

=> Cộng đồng sẽ được hưởng nhiều lợi ích từ trung tâm y tế mới, đặc biệt là ở những khu vực cơ sở y tế chưa đầy đủ.

gain credibilitytạo ra uy tín, giành được tín nhiệmBy consistently delivering quality products and reliable customer service, the company began to gain credibility in the marketplace.

=> Bằng cách liên tục cung cấp các sản phẩm chất lượng và dịch vụ khách hàng đáng tin cậy, công ty bắt đầu tạo được uy tín trên thị trường.

set oneself clear objectivesđặt mục tiêu rõ ràngTo improve his productivity, he decided to set himself clear objectives at the start of each week.

=> Để nâng cao năng suất làm việc, anh ấy quyết định tự đặt ra những mục tiêu rõ ràng cho mình vào đầu mỗi tuần.

follow someone’s footstepstiếp bước theo ai đóShe decided to follow her father’s footsteps and pursue a career in civil engineering.

=> Cô quyết định nối bước cha mình và theo đuổi sự nghiệp kỹ sư dân dụng.

ensure overall stabilityđảm bảo sự ổn định chungThe government introduced new fiscal policies to ensure overall stability in the economy during the financial crisis.

=> Chính phủ đưa ra các chính sách tài khóa mới để đảm bảo sự ổn định chung của nền kinh tế trong cuộc khủng hoảng tài chính.

foster a sense of commitmentnâng cao tinh thần cam kếtThe team leader organized regular workshops to foster a sense of commitment and teamwork among the members.

=> Trưởng nhóm tổ chức các buổi hội thảo thường xuyên để nâng cao tinh thần cam kết và tinh thần đồng đội giữa các thành viên.

meet the targetđạt được mục tiêuDespite numerous challenges, the sales team worked diligently and managed to meet the target for the quarter.

=> Mặc dù có nhiều thách thức nhưng đội ngũ bán hàng đã làm việc rất chăm chỉ và đạt được mục tiêu trong quý.

Chúc bạn học tập hiệu quả!

Power English

Bài viết liên quan

Lộ trình tiếng Anh 1–1 dành cho Lãnh đạo & Quản lý

Tham gia buổi tư vấn chuyên môn 1–1 cùng Power English

PEC - Open Doors - Blue

TIÊN PHONG PHƯƠNG PHÁP HỌC TIẾNG ANH ONLINE 1 KÈM 1

CHÍNH SÁCH THANH TOÁN TRẢ GÓP LÃI SUẤT 0% TỪ 01/04/2025

Hạn mức lên đến 80% học phí